Kiến thức Đông y

Các cây thuốc hạ huyết áp: Ba kích, câu đằng, cây nhàu và những điều cần biết

Các cây thuốc hạ huyết áp từ lâu đã được nhắc đến trong y học cổ truyền và kinh nghiệm sử dụng dược liệu của người dân. Trong số đó, ba kích, câu đằng và cây nhàu đều thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. Một số tài liệu dược lý ghi nhận các dược liệu này có tác động liên quan đến huyết áp, trong đó câu đằng và rễ nhàu được đề cập rõ hơn về tác dụng hạ huyết áp.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa dược liệu được ghi nhận có tác dụng hạ huyết áp và thuốc điều trị tăng huyết áp đã được kiểm chứng. Những thông tin về liều dùng, bài thuốc trong nội dung dưới đây chủ yếu dựa trên tài liệu dược liệu cổ và các nghiên cứu được ghi nhận trong nguồn tư liệu. Người bị cao huyết áp không nên tự ý dùng cây thuốc thay thế thuốc điều trị hoặc tự điều chỉnh liều mà chưa có ý kiến của người có chuyên môn.

Các cây thuốc hạ huyết áp gồm những loại nào?

Nội dung

Trong kho tàng dược liệu Việt Nam, nhiều loại cây được sử dụng với mục đích hỗ trợ sức khỏe tim mạch và điều hòa cơ thể. Một số dược liệu được nghiên cứu về tác động lên huyết áp, mạch máu hoặc hệ thần kinh.

Ba kích, câu đằng và cây nhàu là ba loại cây đáng chú ý trong tài liệu được đề cập.

Điểm đặc biệt là dù cùng thuộc họ Cà phê, mỗi cây lại có đặc điểm thực vật, bộ phận sử dụng, thành phần hóa học và công dụng khác nhau.

  • Ba kích (Morinda officinalis How) thường được sử dụng phần rễ, nổi tiếng trong y học cổ truyền với công dụng ôn thận, trợ dương, mạnh gân cốt.
  • Câu đằng (Uncaria rhynchophylla (Miq.) Jack) sử dụng phần thân có móc câu, được ghi nhận tác dụng bình can, trấn kinh và có tác động làm hạ huyết áp.
  • Cây nhàu (Morinda citrifolia L.) có thể sử dụng rễ, lá, quả và vỏ; trong đó rễ được dùng phổ biến và được tài liệu ghi nhận có tác dụng hạ huyết áp.

Như vậy, không thể coi ba loại cây này có tác dụng giống nhau. Việc lựa chọn dược liệu cần dựa trên mục đích sử dụng và tình trạng cụ thể của mỗi người.


1. Ba kích – cây thuốc được biết đến với công dụng mạnh gân cốt

CÂY BA KÍCH

Ba kích có tên khoa học Morinda officinalis How, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae).

Cây còn có nhiều tên gọi khác như ba kích thiên, cây ruột gà, cháu phóng xì, thao tấy cáy, ba kích nhục và liên châu ba kích.

Trong y học cổ truyền, rễ ba kích là bộ phận thường được sử dụng làm thuốc. Dược liệu này có tên là Radix Morindae.

Ba kích thường được nhắc đến như một vị thuốc có tác dụng bổ trợ sức khỏe, đặc biệt trong những trường hợp gân cốt yếu, lưng gối mỏi đau. Đây cũng là một trong những dược liệu được người dân sử dụng từ lâu.

Đặc điểm của cây ba kích

Ba kích là cây sống lâu năm, thuộc dạng thân leo. Lá mọc đối, khá cứng và nhọn, có hình mác.

Lá cây dài khoảng 6-14 cm và rộng khoảng 2,5-6 cm. Khi còn non, lá có màu xanh; khi già, lá chuyển sang màu trắng mốc.

Hoa ba kích ban đầu có màu trắng rồi chuyển dần sang vàng. Hoa có khoảng 2-10 cánh và 4 nhị. Quả có hình cầu, khi chín chuyển sang màu đỏ.

Ba kích thường mọc hoang tại ven rừng, những khu đồi rậm, bụi bờ hoặc bãi hoang.

Theo tài liệu cũ, cây được ghi nhận nhiều ở Quảng Ninh, Hà Tây, Phú Thọ, Bắc Ninh và Bắc Giang.

Do nguồn cây mọc hoang không đáp ứng đủ nhu cầu, tài liệu cũng đặt ra vấn đề cần nghiên cứu trồng ba kích để chủ động nguồn dược liệu.

Rễ ba kích được thu hái và chế biến như thế nào?

Rễ ba kích có thể được đào quanh năm nhưng thời điểm tốt nhất theo tài liệu là vào mùa thu và mùa đông.

Sau khi đào về, rễ được rửa sạch đất cát rồi đem phơi hoặc sấy khô.

Khi rễ gần khô, người ta đập dẹt rồi tiếp tục phơi cho thật khô. Đây là dạng dược liệu được sử dụng phổ biến.

Việc sơ chế đúng cách có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng dược liệu. Vì vậy, người dùng không nên tùy tiện sử dụng rễ cây chưa xác định rõ nguồn gốc hoặc tự thu hái khi chưa có kinh nghiệm nhận diện cây.

Thành phần hóa học của ba kích

Theo tài liệu được cung cấp, thành phần chính trong rễ ba kích là anthraglucozit, ngoài ra còn có một lượng rất nhỏ tinh dầu, đường, nhựa và axit hữu cơ.

Rễ ba kích tươi được ghi nhận có vitamin C. Tuy nhiên, tài liệu cũng lưu ý rằng ba kích sau khi phơi khô không còn vitamin C.

Những thành phần này là cơ sở để các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu về đặc tính dược lý của dược liệu.

Ba kích có phải cây thuốc hạ huyết áp không?

Khi tìm hiểu các cây thuốc hạ huyết áp, ba kích có thể được nhắc đến nhưng cần đặt trong đúng bối cảnh.

Theo tài liệu được cung cấp, nước sắc ba kích có tác dụng làm tăng sự co bóp của ruột và giảm huyết áp, đồng thời không có độc trong thử nghiệm được đề cập.

Tuy nhiên, công dụng nổi bật của ba kích trong y học cổ truyền không phải là điều trị tăng huyết áp.

Theo tài liệu cổ, ba kích có vị cay ngọt, tính hơi ôn, đi vào thận kinh. Dược liệu được sử dụng với mục đích ôn thận trợ dương, mạnh gân cốt và khử phong thấp.

Ba kích được nhắc đến trong các trường hợp dương ủy, phong thấp, cước khí, gân cốt yếu, lưng gối mỏi đau.

Trong dân gian, ba kích còn được sử dụng như một vị thuốc bổ trí não và tinh khí, đồng thời xuất hiện trong một số bài thuốc dành cho người suy yếu, đau mỏi gân xương hoặc một số vấn đề sinh lý.

Vì vậy, nếu mục đích chính là tìm cây thuốc hỗ trợ hạ huyết áp, không nên chỉ dựa vào thông tin ba kích có tác dụng giảm huyết áp mà tự sử dụng lâu dài.

Liều dùng ba kích theo tài liệu

Tài liệu ghi nhận ba kích được sử dụng với liều khoảng 4-10 g mỗi ngày, dưới dạng thuốc sắc hoặc cao lỏng.

Ngoài ra, người dân tại những vùng có ba kích mọc hoang từng đào rễ về nấu cùng thịt gà để sử dụng với mục đích bồi bổ sức khỏe.

Tài liệu cổ cũng lưu ý người âm hư, hỏa thịnh và đại tiện táo bón không nên dùng ba kích.

Những thông tin này phản ánh quan niệm và cách sử dụng dược liệu trong tài liệu cổ. Người hiện đại, đặc biệt người đang mắc bệnh mạn tính hoặc sử dụng thuốc kê đơn, nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.


2. Câu đằng – một trong các cây thuốc hạ huyết áp được nghiên cứu

Cây câu đằng (dây móc câu)

Nếu xét riêng về tác dụng liên quan đến huyết áp, câu đằng là một trong những cây thuốc hạ huyết áp đáng chú ý trong tài liệu.

Câu đằng có tên khoa học Uncaria rhynchophylla (Miq.) Jack, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae).

Dược liệu câu đằng có tên Ramulus et Uncus Uncariae, tức những đoạn thân có gai móc câu của cây.

Vì sao cây có tên là câu đằng?

Câu đằng thuộc dạng dây leo và thường mọc ở những nơi mát.

Lá mọc đối, có cuống, hình trứng và đầu nhọn. Mặt dưới lá có đặc điểm giống như phủ phấn.

Đặc điểm dễ nhận biết nhất của cây là những chiếc gai cong xuống giống như lưỡi câu. Chính hình dạng đặc biệt này đã tạo nên tên gọi câu đằng.

Cây thường nở hoa vào mùa hè. Hoa nhỏ, có màu vàng trắng và tạo thành cụm hình cầu.

Theo tài liệu, câu đằng mọc hoang ở vùng thượng du Cao Bằng, Lào Cai và thời điểm tài liệu được biên soạn cây chưa được trồng phổ biến.

Bộ phận nào của câu đằng được dùng làm thuốc?

Câu đằng không sử dụng toàn bộ cây.

Người ta cắt các đoạn cành rồi lựa chọn phần đốt có móc câu để phơi hoặc sấy khô.

Một đốt có thể có một hoặc hai móc câu. Theo tài liệu, loại có hai móc câu được coi là tốt hơn.

Đây cũng là lý do dược liệu câu đằng thường có hình dạng những đoạn thân nhỏ kèm móc cong đặc trưng.

Thành phần hóa học của câu đằng

Theo tài liệu, câu đằng chứa hai alcaloid là:

  • Rhynchophyllin.
  • Isorhynchophyllin.

Trong đó, rhynchophyllin là hoạt chất được đề cập nhiều khi nghiên cứu tác dụng dược lý của cây.

Những hợp chất này được cho là có liên quan đến tác động của câu đằng lên hệ thần kinh và mạch máu.

Câu đằng có tác dụng hạ huyết áp như thế nào?

Đây là điểm khiến câu đằng được chú ý trong nhóm các cây thuốc hạ huyết áp.

Theo tài liệu dược lý được cung cấp, rhynchophyllin ở liều nhỏ có tác dụng hưng phấn trung khu hô hấp, đồng thời làm giãn mạch máu ngoại biên, từ đó khiến huyết áp giảm rõ rệt.

Một số thí nghiệm trên động vật cũng được mô tả trong tài liệu. Khi tiêm rhynchophyllin vào tĩnh mạch thỏ, con vật có biểu hiện thở hổn hển và tê liệt vận động. Với liều độc, con vật có thể chết do hô hấp bị tê liệt.

Những dữ liệu này cho thấy tác động dược lý của hoạt chất không đơn giản chỉ là “hạ huyết áp”. Liều lượng có vai trò rất quan trọng và việc sử dụng hoạt chất hoặc dược liệu không đúng cách có thể gây nguy hiểm.

Do đó, không thể dựa vào thông tin câu đằng có tác dụng hạ huyết áp để tự ý tăng liều hoặc sử dụng thay thuốc điều trị.

Câu đằng được dùng trong y học cổ truyền ra sao?

Theo tài liệu cổ, câu đằng có vị ngọt, tính hàn, đi vào hai kinh can và tâm bào.

Công dụng được ghi nhận gồm thanh nhiệt, bình can và trấn kinh.

Trong thực hành y học cổ truyền, câu đằng được sử dụng trong một số trường hợp như đau đầu, hoa mắt, trẻ em kinh giật, khóc đêm và các tình trạng liên quan đến huyết áp.

Tài liệu cũng ghi nhận câu đằng được dùng làm thuốc trấn kinh, trấn tĩnh và hỗ trợ điều trị cao huyết áp.

Liều được ghi nhận là khoảng 6-15 g mỗi ngày, dưới dạng thuốc sắc.

Ngoài công dụng làm thuốc, người dân tại một số nơi còn sử dụng cây câu đằng làm nguồn chất chát để ăn trầu.

Bài thuốc có câu đằng được ghi nhận trong tài liệu

Một bài thuốc được tài liệu đề cập để chữa bệnh cao huyết áp gồm:

  • Câu đằng: 10 g.
  • Xuyên khung: 5 g.
  • Cam thảo: 2 g.
  • Quế chi: 3 g.

Các vị được sắc với 600 ml nước, còn khoảng 200 ml rồi chia thành ba lần uống trong ngày.

Đây là công thức được ghi nhận trong tài liệu cũ, không nên xem như đơn thuốc có thể tự áp dụng.

Người bị tăng huyết áp cần được đánh giá nguyên nhân, mức độ bệnh và các yếu tố nguy cơ trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.


3. Cây nhàu – cây thuốc hạ huyết áp được dùng trong dân gian

Bài thuốc chữa bệnh từ cây nhàu

Bên cạnh câu đằng, cây nhàu cũng là một trong những cây thuốc hạ huyết áp được nhắc đến rõ trong tài liệu.

Nhàu có tên khoa học Morinda citrifolia L., thuộc họ Cà phê (Rubiaceae).

Cây còn có các tên gọi khác như cây ngao, nhầu núi và giấu.

Đây là loại cây khá quen thuộc trong y học dân gian, đặc biệt ở khu vực phía Nam.

Đặc điểm của cây nhàu

Cây nhàu có thể cao khoảng 6-8 m. Thân cây nhẵn và thường mọc tại những khu vực ẩm thấp như ven sông, ven suối.

Cây có nhiều cành lớn. Lá mọc đối, hình bầu dục, đầu nhọn và dài khoảng 12-15 cm.

Hoa thường nở vào tháng 1-2. Quả chín vào khoảng tháng 7-8.

Quả nhàu có hình trứng, bề mặt xù xì, dài khoảng 5-6 cm. Quả non có màu xanh nhạt, khi chín chuyển sang trắng hoặc hồng.

Quả có mùi khá nồng và cay. Phần thịt quả mềm có thể ăn được, bên trong chứa nhân cứng.

Nhàu phân bố ở đâu?

Theo tài liệu, nhàu được thấy nhiều ở miền Nam Việt Nam. Ngoài ra, cây cũng được ghi nhận tại Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên.

Cây được đánh giá là dễ trồng và có khả năng phát triển ở nhiều địa phương.

Người dân có thể sử dụng nhiều bộ phận của cây làm thuốc như lá, quả, vỏ và rễ.

Trong đó, rễ nhàu được sử dụng khá phổ biến, thường được phơi hoặc sấy khô.

Thành phần hóa học của cây nhàu

Vỏ rễ nhàu chứa một loại glucozit anthraquinon được gọi là morindin.

Theo tài liệu, một số nghiên cứu sau đó cho thấy trong cây nhàu không chỉ có morindin mà còn có nhiều hợp chất anthraglucozit khác.

Các chất được đề cập gồm damnacantal, 1-metoxyrubiazin, alizarin, morindon và một số hợp chất anthraquinon khác.

Năm 1982, Đàm Trung Bảo, Đại học Dược Hà Nội, được tài liệu dẫn lại là đã phát hiện trong cây nhàu có nhiều selenium.

Những thành phần này là một trong những cơ sở để cây nhàu tiếp tục được nghiên cứu về mặt hóa học và dược lý.

Cây nhàu có tác dụng hạ huyết áp không?

Theo các thí nghiệm trên động vật được ghi nhận trong tài liệu, rễ nhàu có một số tác dụng gồm:

  • Nhuận tràng nhẹ và kéo dài.
  • Lợi tiểu nhẹ.
  • Làm dịu hoạt động của thần kinh giao cảm.
  • Hạ huyết áp.
  • Độ độc được ghi nhận là không đáng kể trong các thử nghiệm được dẫn.

Đây là lý do rễ nhàu được sử dụng trong dân gian như một loại dược liệu hỗ trợ những người bị cao huyết áp.

Tài liệu ghi nhận tại miền Nam, người dân từng sử dụng rễ nhàu sắc uống hằng ngày thay nước chè.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng tác dụng hạ huyết áp được ghi nhận trong tài liệu không đồng nghĩa với việc uống nước rễ nhàu có thể thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp.

Rễ nhàu được sử dụng như thế nào?

Theo tài liệu, rễ nhàu có thể được sắc uống hằng ngày với lượng khoảng 30-40 g rễ.

Tài liệu dân gian ghi nhận việc sử dụng kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng, sau đó giảm liều.

Tuy nhiên, đây là cách sử dụng được ghi nhận trong tài liệu cũ. Người bệnh không nên tự áp dụng liều lượng này, đặc biệt nếu đang điều trị bằng thuốc huyết áp.

Lý do là huyết áp cần được kiểm soát dựa trên số đo thực tế và tình trạng sức khỏe của từng người. Việc uống dược liệu với liều lượng lớn hoặc kéo dài mà không theo dõi có thể gây ra những rủi ro không mong muốn.


4. Ngoài tác dụng liên quan đến huyết áp, cây nhàu còn được dùng làm gì?

Cây nhàu không chỉ được sử dụng với mục đích hỗ trợ huyết áp.

Theo kinh nghiệm dân gian được ghi nhận trong tài liệu, quả nhàu có thể ăn cùng muối, được dùng với mục đích dễ tiêu và nhuận tràng.

Quả còn được sử dụng trong một số trường hợp như điều kinh, băng huyết, bạch đới, ho, cảm hen, thũng, đau gân và đái tháo đường.

Quả nhàu nướng chín cũng được dân gian sử dụng để chữa lỵ.

Rễ nhàu sau khi thái nhỏ, sao vàng có thể được ngâm rượu. Cách dùng này được dân gian nhắc đến trong các trường hợp đau mỏi, đau lưng.

Lá nhàu cũng có nhiều cách sử dụng.

Lá giã nát có thể được dùng để đắp ngoài da trong dân gian. Lá sắc uống được ghi nhận dùng trong một số trường hợp đi ngoài, sốt và làm thuốc bổ.

Tài liệu ghi nhận liều khoảng 8-10 g lá sắc với 500 ml nước, chia hai lần uống trong ngày trong trường hợp người hay nhức đầu, chóng mặt.

Lá nhàu cũng có thể được sử dụng để nấu canh lươn.

Ngoài công dụng làm thuốc, rễ nhàu còn được dùng để nhuộm màu đỏ cho quần áo và vải lụa.

Những công dụng này cho thấy cây nhàu là một loại thực vật có giá trị sử dụng khá đa dạng trong đời sống dân gian.


5. So sánh ba loại cây thuốc hạ huyết áp

Mặc dù ba kích, câu đằng và nhàu đều thuộc họ Cà phê, công dụng của chúng không giống nhau.

Cây thuốc Tên khoa học Bộ phận thường dùng Công dụng nổi bật theo tài liệu Liên quan đến huyết áp
Ba kích Morinda officinalis Rễ Ôn thận, trợ dương, mạnh gân cốt, khử phong thấp Nước sắc được ghi nhận có tác dụng giảm huyết áp
Câu đằng Uncaria rhynchophylla Thân có móc câu Bình can, trấn kinh, trấn tĩnh Rhynchophyllin được ghi nhận làm giãn mạch và hạ huyết áp
Cây nhàu Morinda citrifolia Rễ, lá, quả, vỏ Nhuận tràng, lợi tiểu và nhiều công dụng dân gian Rễ được ghi nhận có tác dụng hạ huyết áp

Nhìn chung, câu đằng và nhàu được đề cập trực tiếp hơn về tác dụng hạ huyết áp, trong khi ba kích có phạm vi sử dụng nổi bật ở nhóm công dụng bổ trợ thận, gân cốt và sức khỏe theo y học cổ truyền.


6. Có nên dùng các cây thuốc hạ huyết áp thay thuốc Tây?

Câu trả lời là không nên tự ý thay thế.

Tăng huyết áp là bệnh mạn tính có thể diễn biến âm thầm. Một người có thể không cảm thấy bất kỳ triệu chứng nào nhưng huyết áp vẫn ở mức cao trong thời gian dài.

Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể ảnh hưởng đến tim, não, thận, mắt và hệ thống mạch máu.

Vì vậy, khi đã được chẩn đoán tăng huyết áp, người bệnh cần tuân thủ kế hoạch điều trị được nhân viên y tế hướng dẫn.

Các loại dược liệu như câu đằng, nhàu hay ba kích có thể được nghiên cứu thêm về tác dụng sinh học, nhưng không nên mặc nhiên coi chúng là thuốc điều trị thay thế.

Đặc biệt, người bệnh không nên tự ý bỏ thuốc huyết áp chỉ vì cảm thấy cơ thể khỏe hơn sau khi uống một loại trà hoặc nước sắc từ cây thuốc.

Người đang uống thuốc huyết áp cần thận trọng

Việc sử dụng dược liệu cùng lúc với thuốc điều trị có thể tạo ra những tác động khó dự đoán.

Nếu một loại dược liệu có tác dụng làm giảm huyết áp, việc kết hợp không được kiểm soát có thể khiến huyết áp thay đổi quá mức.

Ngoài ra, một số loại thuốc có thể tương tác với thành phần trong dược liệu.

Do đó, trước khi sử dụng câu đằng, nhàu, ba kích hoặc bất kỳ cây thuốc nào với mục đích hỗ trợ huyết áp, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.


7. Những lưu ý khi tìm hiểu các cây thuốc hạ huyết áp

Không tự ý tăng liều

Liều lượng là yếu tố rất quan trọng khi sử dụng dược liệu.

Ngay cả khi một hoạt chất có tác dụng ở liều thấp, liều cao hơn không có nghĩa sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn. Trường hợp câu đằng là ví dụ đáng lưu ý khi tài liệu mô tả cả tác dụng và biểu hiện độc tính của rhynchophyllin ở liều cao trên động vật.

Không dùng cây thuốc chưa xác định rõ

Nhiều cây thuốc có hình dáng tương tự nhau.

Việc tự thu hái ngoài tự nhiên và nhầm lẫn dược liệu có thể gây nguy hiểm. Vì vậy, nếu sử dụng dược liệu, cần ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và được nhận diện chính xác.

Không sử dụng công thức trong tài liệu cổ như đơn thuốc cá nhân

Các bài thuốc được ghi nhận trong sách có thể được xây dựng dựa trên một nhóm đối tượng, cách chẩn đoán và quan niệm y học nhất định.

Không nên lấy một bài thuốc dành cho người cao huyết áp trong tài liệu rồi tự áp dụng cho mọi trường hợp.

Người cao tuổi càng cần thận trọng

Người lớn tuổi thường có thể đồng thời sử dụng nhiều loại thuốc cho các bệnh khác nhau.

Việc bổ sung thêm dược liệu mà không thông báo cho bác sĩ có thể khiến việc kiểm soát thuốc trở nên phức tạp hơn.


8. Kiểm soát huyết áp không chỉ dựa vào cây thuốc

Bên cạnh việc tìm hiểu các cây thuốc hạ huyết áp, người có nguy cơ hoặc đã mắc tăng huyết áp cũng cần quan tâm đến lối sống.

Một số thói quen có lợi cho sức khỏe tim mạch gồm duy trì chế độ ăn cân đối, kiểm soát lượng muối, vận động phù hợp, giữ cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia và không hút thuốc.

Quan trọng không kém là theo dõi huyết áp định kỳ.

Huyết áp không nên được đánh giá chỉ dựa vào cảm giác. Một người không đau đầu, không chóng mặt vẫn có thể bị tăng huyết áp.

Ngược lại, đau đầu hoặc chóng mặt cũng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với huyết áp cao.

Vì vậy, đo huyết áp và theo dõi chỉ số thường xuyên vẫn là cách quan trọng để nhận biết tình trạng của cơ thể.


9. Khi nào người bệnh cao huyết áp cần đi khám?

Người đã được chẩn đoán tăng huyết áp nên duy trì lịch khám và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ.

Nếu huyết áp thường xuyên cao hơn mức mục tiêu được bác sĩ đặt ra, người bệnh nên trao đổi lại để được đánh giá và điều chỉnh phương pháp điều trị nếu cần.

Đặc biệt, khi xuất hiện các biểu hiện bất thường nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, yếu liệt đột ngột, nói khó, nhìn mờ hoặc đau đầu dữ dội, cần tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay thay vì tự uống thêm dược liệu.

Trong những tình huống này, việc tìm kiếm một cây thuốc hạ huyết áp để tự xử lý tại nhà không phải lựa chọn phù hợp.


Các cây thuốc hạ huyết áp như ba kích, câu đằng và cây nhàu đều được ghi nhận trong tài liệu dược liệu với những đặc điểm và công dụng riêng.

Ba kích, tên khoa học Morinda officinalis, chủ yếu sử dụng phần rễ và nổi bật với các công dụng ôn thận, trợ dương, mạnh gân cốt theo y học cổ truyền. Tài liệu cũng ghi nhận nước sắc ba kích có tác dụng giảm huyết áp.

Câu đằng, tên khoa học Uncaria rhynchophylla, sử dụng phần thân có móc câu. Thành phần rhynchophyllin được ghi nhận có tác dụng làm giãn mạch và hạ huyết áp trong các nghiên cứu dược lý được dẫn lại. Đây là một trong những dược liệu được nhắc đến rõ ràng khi tìm hiểu về cây thuốc hạ huyết áp.

Cây nhàu, tên khoa học Morinda citrifolia, có nhiều bộ phận được sử dụng trong dân gian, trong đó rễ là bộ phận được dùng phổ biến. Tài liệu ghi nhận rễ nhàu có tác dụng hạ huyết áp, lợi tiểu nhẹ và làm dịu hoạt động của thần kinh giao cảm trong các thí nghiệm được đề cập.

Tuy nhiên, những thông tin về tác dụng dược lý và cách sử dụng nêu trên chủ yếu dựa trên các tài liệu dược liệu, nghiên cứu và kinh nghiệm được ghi nhận từ trước. Không nên xem đây là hướng dẫn tự điều trị cao huyết áp.

Người đang bị tăng huyết áp cần theo dõi chỉ số huyết áp, tuân thủ phương pháp điều trị được bác sĩ hướng dẫn và trao đổi với nhân viên y tế trước khi sử dụng thêm bất kỳ dược liệu nào.

Dược liệu có thể là một phần của nghiên cứu và y học cổ truyền, nhưng việc kiểm soát huyết áp an toàn vẫn cần dựa trên đánh giá y tế, theo dõi thường xuyên và phương pháp điều trị phù hợp với từng người.

Tư vấn sức khỏe và dược liệu an toàn

🌿 “Phúc chủ, lộc thầy – Sức khỏe của bạn là hạnh phúc của tôi!”

Cần tư vấn sức khỏe, đặt mua dược liệu cứ liên hệ nhà thuốc nhé!

📞 Gọi ngay: 0988.57.1983
💬 Nhắn Zalo/Inbox: 0344.597.588
📍 Đến tận nơi: Bản Dao, xã Ba Vì, Hà Nội

👉 Trực tiếp Lương y Lý Sinh Trình tư vấn miễn phí cho bà con!

👉 Tìm hiểu về Lương y Lý Sinh Trình

Hãy lựa chọn đúng ngay từ đầu.”

ĐỌC THÊM:

Nhờ lá rừng, vẫn sống khỏe sau khi mắc “ung thư di căn”: Câu chuyện về bài thuốc của người Dao ở Ba Vì trên Tuổi trẻ Đời sống
Ung thư không phải là chết mà là hành trình vượt qua chính mình: Niềm tin & giải pháp tới từ Y học cổ truyền
Chữa bệnh tiêu hóa bằng 3 cây thuốc dân gian: Sơn tra, Mạch nha và Thần khúc hiệu quả
Chữa bệnh lỵ amíp bằng 3 cây thuốc dân gian: Sầu đâu rừng, Tỏi và Mộc hoa trắng
Thuốc cầm máu từ các loại cây: Cây nhọ nồi, cây nghể, cây cỏ nến và công dụng trong y học dân gian
Hạt đậu đỏ có tác dụng gì? Công dụng và cách dùng chữa bệnh đúng cách