Thuốc cầm máu từ thảo dược tự nhiên: Long nha thảo, huyết dụ và trắc bách diệp được sử dụng như thế nào?
Thuốc cầm máu là gì? Vai trò của các vị thuốc cầm máu trong y học cổ truyền
Nội dung
ToggleTrong y học cổ truyền, tình trạng xuất huyết được xem là biểu hiện của sự rối loạn trong quá trình vận hành khí huyết. Các vị thuốc cầm máu thường được sử dụng nhằm mục đích:
- Giúp giảm tình trạng chảy máu.
- Hỗ trợ làm se niêm mạc, giảm xuất huyết.
- Điều hòa khí huyết.
- Hỗ trợ phục hồi cơ thể sau mất máu.
Khác với các loại thuốc tổng hợp, nhiều vị thuốc cầm máu bằng thảo dược được sử dụng dựa trên kinh nghiệm dân gian và các nghiên cứu dược lý nhằm tìm hiểu tác dụng của từng hoạt chất tự nhiên.
Ba loại dược liệu nổi bật thường được nhắc đến trong nhóm thuốc cầm máu gồm:
- Long nha thảo (Agrimonia nepalensis D. Don)
- Cây huyết dụ (Cordyline terminalis Kunth)
- Trắc bách diệp (Thuja orientalis L.)
Mỗi loại có đặc điểm riêng nhưng đều được ứng dụng trong các bài thuốc hỗ trợ cầm máu.
Thuốc cầm máu long nha thảo: Đặc điểm và công dụng trong y học cổ truyền
![]()
Long nha thảo – vị thuốc cầm máu quen thuộc từ cây cỏ tự nhiên
Long nha thảo còn có tên gọi là tiền hạc thảo.
Tên khoa học:
Agrimonia nepalensis D. Don
Thuộc họ:
Hoa hồng (Rosaceae)
Bộ phận dùng làm thuốc:
Toàn cây phơi hoặc sấy khô.
Trong dân gian, long nha thảo được biết đến là một vị thuốc cầm máu có vị đắng, se, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị những trường hợp xuất huyết.
Mô tả cây long nha thảo làm thuốc cầm máu
Long nha thảo là loại cây cỏ cao khoảng:
- 0,5 – 1,5m.
Thân cây có vạch dọc, phủ nhiều lông trắng.
Lá mọc so le, có nhiều lá chét hình trứng, mép lá có răng cưa.
Hoa mọc thành chùm ở đầu cành hoặc kẽ lá, hoa có màu vàng.
Quả có các gai nhỏ bao quanh.
Cây thường mọc hoang tại một số vùng miền Bắc Việt Nam như:
- Cao Bằng
- Lạng Sơn
Ngoài ra còn xuất hiện ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, châu Âu.
Thành phần hóa học của long nha thảo trong nhóm thuốc cầm máu
Các nghiên cứu về long nha thảo cho thấy trong cây có nhiều thành phần hóa học đáng chú ý.
Một số tài liệu ghi nhận:
- Chất phlobaphene.
- Tinh dầu với hàm lượng nhỏ.
- Sterol.
- Một số loại đường.
- Các hợp chất tanin.
Ngoài ra, các nhà nghiên cứu còn phân lập được một số chất như:
- Agrimonin A.
- Agrimonin B.
- Agrimonidin.
Đây là những thành phần được quan tâm khi nghiên cứu về tác dụng sinh học của long nha thảo.
Tác dụng dược lý của thuốc cầm máu long nha thảo
Theo các nghiên cứu thực nghiệm, long nha thảo có một số tác dụng:
Hỗ trợ tăng khả năng đông máu
Nước sắc long nha thảo được nghiên cứu cho thấy có khả năng ảnh hưởng đến quá trình đông máu, hỗ trợ giảm thời gian chảy máu trong một số mô hình thực nghiệm.
Hỗ trợ chống viêm, sát trùng
Long nha thảo được ghi nhận có tác dụng:
- Tiêu viêm.
- Sát trùng.
- Hỗ trợ bảo vệ mô.
Hỗ trợ điều trị một số chứng xuất huyết
Trong dân gian, long nha thảo thường được dùng trong các trường hợp:
- Ho ra máu.
- Chảy máu cam.
- Rong huyết.
- Tử cung xuất huyết.
- Chảy máu ngoài da.
Thuốc cầm máu huyết dụ: Vị thuốc dân gian được dùng trong rong huyết, băng huyết

Cây huyết dụ là thuốc cầm máu như thế nào?
Tên khoa học:
Cordyline terminalis Kunth
Thuộc họ:
Hành (Alliaceae)
Bộ phận dùng:
Lá cây huyết dụ.
Huyết dụ là một loại cây quen thuộc trong đời sống, vừa được trồng làm cảnh vừa được sử dụng làm dược liệu.
Trong y học dân gian, huyết dụ được biết đến nhiều với vai trò là một vị thuốc cầm máu, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến xuất huyết ở phụ nữ.
Đặc điểm cây huyết dụ dùng làm thuốc cầm máu
Huyết dụ có hai loại:
- Lá có hai mặt đỏ.
- Lá một mặt đỏ, một mặt xanh.
Trong đó, loại lá đỏ thường được sử dụng phổ biến hơn.
Cây có thân thẳng, cao khoảng:
1 – 2m.
Lá mọc tập trung ở ngọn, dài và hẹp.
Hoa mọc thành chùy dài.
Công dụng của thuốc cầm máu huyết dụ theo kinh nghiệm dân gian
Huyết dụ thường được sử dụng để hỗ trợ:
- Cầm máu.
- Chữa rong huyết.
- Hỗ trợ băng huyết sau sinh.
- Điều trị một số chứng lỵ.
- Hỗ trợ khí hư bất thường.
Một số tài liệu ghi nhận huyết dụ đã được sử dụng trong thực tế dân gian đối với các trường hợp:
- Băng huyết sau sinh.
- Rong huyết kéo dài.
Liều dùng thuốc cầm máu từ lá huyết dụ
Theo tài liệu:
Có thể dùng:
20 – 25g lá tươi mỗi ngày.
Tuy nhiên, liều lượng sử dụng cần được cân nhắc tùy theo tình trạng sức khỏe và cơ địa từng người.
Thuốc cầm máu trắc bách diệp: Công dụng nổi bật trong xuất huyết

Trắc bách diệp – vị thuốc cầm máu có lịch sử lâu đời
Tên khoa học:
Thuja orientalis L.
Tên khác:
Bá tử nhân.
Thuộc họ:
Trắc bách (Cupressaceae).
Bộ phận dùng:
- Cành.
- Lá phơi hoặc sấy khô.
Trắc bách diệp là một trong những vị thuốc cầm máu được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền.
Đặc điểm cây trắc bách diệp làm thuốc cầm máu
Trắc bách diệp là cây nhỏ cao khoảng:
6 – 8m.
Cành mọc nhiều nhánh.
Lá nhỏ dạng vảy, mọc ép sát vào cành.
Hoa và quả thường xuất hiện vào mùa xuân và mùa thu.
Cây được trồng phổ biến ở nhiều nơi để làm cảnh và làm thuốc.
Thành phần hóa học của trắc bách diệp
Trong trắc bách diệp có chứa:
- Tinh dầu.
- Flavonoid.
- Chất nhựa.
- Vitamin C.
- Saponozit.
Một số hợp chất được tìm thấy gồm:
- Fenchon.
- Campho.
- Quercetin.
- Myricetin.
Các thành phần này được nghiên cứu nhằm đánh giá tác dụng sinh học của cây.
Tác dụng của thuốc cầm máu trắc bách diệp
Theo nghiên cứu dược lý:
Hỗ trợ đông máu
Nước sắc trắc bách diệp có tác dụng:
- Giảm thời gian đông máu.
- Hỗ trợ tăng khả năng cầm máu.
Hỗ trợ các chứng xuất huyết
Trong y học cổ truyền, trắc bách diệp được sử dụng trong:
- Ho ra máu.
- Chảy máu cam.
- Tiểu ra máu.
- Rong huyết.
- Băng huyết.
So sánh 3 loại thuốc cầm máu: Long nha thảo, huyết dụ và trắc bách diệp
| Vị thuốc | Bộ phận dùng | Công dụng nổi bật |
|---|---|---|
| Long nha thảo | Toàn cây | Cầm máu, hỗ trợ chữa lỵ, xuất huyết |
| Huyết dụ | Lá | Hỗ trợ rong huyết, băng huyết |
| Trắc bách diệp | Cành, lá | Cầm máu, lương huyết, chữa ho ra máu |
Ba loại dược liệu này đều được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng có đặc điểm và cách phối hợp khác nhau.
Lưu ý khi sử dụng thuốc cầm máu từ thảo dược
Mặc dù các loại thuốc cầm máu tự nhiên có nguồn gốc từ cây thuốc nhưng không nên tự ý sử dụng kéo dài.
Người dùng cần lưu ý:
- Không dùng khi chưa xác định rõ nguyên nhân chảy máu.
- Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng.
- Người đang điều trị bệnh nền cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc.
- Không thay thế thuốc điều trị chuyên khoa trong trường hợp xuất huyết nghiêm trọng.
Đặc biệt, nếu gặp tình trạng:
- Chảy máu kéo dài.
- Rong huyết nhiều.
- Ho ra máu.
- Đi ngoài ra máu.
Cần được thăm khám để tìm nguyên nhân chính xác.
Địa chỉ tư vấn sử dụng thuốc cầm máu bằng y học cổ truyền uy tín
Việc lựa chọn đúng vị thuốc, đúng liều lượng và đúng phương pháp sử dụng đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả chăm sóc sức khỏe.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề liên quan đến xuất huyết hoặc muốn tìm hiểu về thuốc cầm máu từ thảo dược, hãy liên hệ phòng khám để được lương y thăm khám, tư vấn và đưa ra hướng chăm sóc phù hợp.
Tư vấn sức khỏe và dược liệu an toàn
🌿 “Phúc chủ, lộc thầy – Sức khỏe của bạn là hạnh phúc của tôi!”
Cần tư vấn sức khỏe, đặt mua dược liệu cứ liên hệ nhà thuốc nhé!
📞 Gọi ngay: 0988.57.1983
💬 Nhắn Zalo/Inbox: 0344.597.588
📍 Đến tận nơi: Bản Dao, xã Ba Vì, Hà Nội
👉 Trực tiếp Lương y Lý Sinh Trình tư vấn miễn phí cho bà con!
👉 Tìm hiểu về Lương y Lý Sinh Trình
Tìm hiểu thêm về Lương y Lý Sinh Trình
Với định hướng tư vấn dựa trên tình trạng thực tế của từng người, Lương y Lý Sinh Trình luôn hướng tới:
✔ Tư vấn trung thực – không thổi phồng công dụng
✔ Đồng hành cùng người bệnh trong quá trình chăm sóc sức khỏe
✔ Hướng tới giải pháp an toàn, bền vững
“Sức khỏe không phải là thứ để thử sai.
Hãy lựa chọn đúng ngay từ đầu.”
ĐỌC THÊM: